TỔ LỚP HỌC

 Last updated  16-09-2015
STT Họ và tên Chức vụ Điện thoại Công việc
1 Trần Thị Phụng   5253 Phòng trực Micro, máy chiếu Nhà C5
2 Trần Thị Ngọc Thanh     301,302,303,304,401,402 C5
3 Lê Thị Chung     503,601,602,603,604 - C6 & Phòng nước C6
4 Nguyễn Thị Sen ( A)     401,402,403, 501,502 C6 &  Phòng nước C6
5 Nguyễn Thị Sen (B)   5295 Phòng trực Micro, máy chiếu  Nhà B9
6 Mai Thị Thắm     403,404,501,502,503 - C4
7 Vũ Thị Hà     201,202,203,301,302,303 - B1
8 Lê Thị Lý      308,309,310,311,313,314,315- B1
9 Lê Thị Út     206,207,208,305,306,307- B1
10 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh     210,211,212,213,214,215- B1
11 Lâm Thị Cúc     101,203,204,303,304,305 B8
12 Trần Thị Tho     201,202,301,302 - B2
13 Hoàng Thị Hạnh   5294 Phòng trực Micro, máy chiếu Nhà B4
14 Nguyễn Thị Hoàng Yến   5292 Phòng trực Micro, máy chiếu  Nhà B1
15 Nguyễn Thị Nguyệt     403,404,501,502,503,504 C5
16 Phan Thị Hoàng Yến     B6 : 110,301,302,303,306, 202 & Phòng nước
17 Vũ Thị Hằng     201,202,203,204,205,206,207 - B10
18 Nguyễn Thị Nga     204,301,302,303,,304,401,402- C4
19 Công ty Nhơn Việt     Lớp học B4 & B9
21 Nguyễn Văn Công (Tổ CX)     GĐ B2A, B2B,